Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #39724

coarsen

/'kɔ:sn/

ngoại động từ

  • làm thành thô
  • làm thành thô lỗ
  • làm thành thô tục

nội động từ

  • trở thành thô
  • trở thành thô lỗ
  • trở thành thô tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. make or become coarse or coarser\nv. make less subtle or refined

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...