Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coarsen

/'kɔ:sn/ GRE phổ biến #39724

“coarsening” là hiện tại phân từ của coarsen — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coarsen

/'kɔ:sn/

ngoại động từ

  • làm thành thô
  • làm thành thô lỗ
  • làm thành thô tục

nội động từ

  • trở thành thô
  • trở thành thô lỗ
  • trở thành thô tục
Định nghĩa tiếng Anh

v. make or become coarse or coarser v. make less subtle or refined

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...