Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #9679

coaster

/'koustə/

danh từ

  • tàu buôn dọc theo bờ biển; người buôn bán dọc theo bờ biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lao dốc (xe trượt tuyết, xe đạp, mô tô)
  • khay bưng rượu; cái lót cốc (ở bàn)
  • cái đế gác chân (ở phuốc xe đạp)
Biến thể từ coasters số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of a coastal area\nn. someone who coasts\nn. a covering (plate or mat) that protects the surface of a table (i.e., from the condensation on a cold glass or bottle)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...