Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coaster

/'koustə/ Collins ★ phổ biến #9679

“coasters” là số nhiều của coaster — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coasters số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coaster

/'koustə/

danh từ

  • tàu buôn dọc theo bờ biển; người buôn bán dọc theo bờ biển
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người lao dốc (xe trượt tuyết, xe đạp, mô tô)
  • khay bưng rượu; cái lót cốc (ở bàn)
  • cái đế gác chân (ở phuốc xe đạp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a resident of a coastal area n. someone who coasts n. a covering (plate or mat) that protects the surface of a table (i.e., from the condensation on a cold glass or bottle)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...