coasting
/'kәustiŋ/ phổ biến #45765
Biến thể từ
coasting hiện tại phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coasting
//
* tính từ- thuộc hàng hải ven biển
- coasting trade:việc buôn bán ven biển* danh từ
- coasting trade:việc buôn bán ven biển* danh từ
- việc đi lại (buôn bán) ven biển
- việc lao xuống dốc
Định nghĩa tiếng Anh
v move effortlessly; by force of gravity