Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coasting

/'kәustiŋ/ phổ biến #45765
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coasting

//

* tính từ
  • thuộc hàng hải ven biển
    • coasting trade:việc buôn bán ven biển* danh từ
  • việc đi lại (buôn bán) ven biển
  • việc lao xuống dốc
Định nghĩa tiếng Anh

v move effortlessly; by force of gravity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...