Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45765

coasting

//

* tính từ
  • thuộc hàng hải ven biển
    • coasting trade:việc buôn bán ven biển* danh từ
  • việc đi lại (buôn bán) ven biển
  • việc lao xuống dốc
Định nghĩa tiếng Anh

v move effortlessly; by force of gravity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...