Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #10228

coastline

/'koustlain/

danh từ

  • bờ biển; hình dáng bờ biển
Biến thể từ coastlines số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outline of a coast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...