Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coastline

/'koustlain/ Collins ★ phổ biến #10228

“coastlines” là số nhiều của coastline — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đường bờ biển danh từ

“The coastline was beautiful and rugged.”Đường bờ biển thật đẹp và gồ ghề.

Biến thể từ coastlines số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coastline

/'koustlain/

danh từ

  • bờ biển; hình dáng bờ biển
Định nghĩa tiếng Anh

n. the outline of a coast

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...