coaxal
/kou'æksiəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coaxal
/kou'æksiəl/
tính từ
- (toán học) đồng trục
- coaxial circles: vòng tròn đồng trục
Định nghĩa tiếng Anh
s having a common axis
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s having a common axis
Đang tải...