Từ điển Anh–Việt

111.882 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cobbler

/'kɔblə/ GRE phổ biến #17611

“cobblers” là số nhiều của cobbler — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cobblers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cobbler

/'kɔblə/

ngoại động từ

  • lát (đường...) bằng đá lát, rải đá cuội (lên sân...)
  • vứt lẫn vào nhau
  • vá (giày); vá đụp (quần áo)

danh từ

  • thợ chữa giày
    • cobbler's wax: sáp của thợ chữa giày (để xe chỉ)
  • người thợ vụng
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) rượu cốctay seri ((cũng) sherry cobbler)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) bánh ga-tô nhân hoa quả
Định nghĩa tiếng Anh

n. a person who makes or repairs shoes n. tall sweetened iced drink of wine or liquor with fruit

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...