cocainize
/kə'keinaiz/
“cocainized” là quá khứ của cocainize — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
cocainizing hiện tại phân từ
cocainized quá khứ
cocainizes ngôi 3 số ít
cocainized quá khứ phân từ
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cocainize
/kə'keinaiz/
ngoại động từ
- gây tê bằng côcain
- điều trị bắng côcain
Định nghĩa tiếng Anh
v. anesthetize with cocaine