Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cock-eyed

/'kɔkaid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cock-eyed

/'kɔkaid/

tính từ

  • (từ lóng) lác mắt
  • xiên, lệch; cong queo
  • ngớ ngẩn, đần độn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...