Từ điển Anh–Việt

112.240 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cock-fighting

/'kɔk,faitiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cock-fighting

/'kɔk,faitiɳ/

-fight)
/'kɔkfait/

danh từ

  • cuộc chọi gà

thành ngữ

  1. this beats cock-fighting
    • cái này thật vô cùng thú vị
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...