Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cock-tailed

/'kɔkteild/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cock-tailed

/'kɔkteild/

tính từ

  • bị cắt cộc đuôi (ngựa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...