Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockatrice

/'kɔkətrais/
Biến thể từ cockatrices số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockatrice

/'kɔkətrais/

danh từ

  • rắn thần (chỉ nhìn là đủ chết người)
Định nghĩa tiếng Anh

n. monster hatched by a reptile from a cock's egg; able to kill with a glance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...