Từ điển Anh–Việt

111.768 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockerel

/'kɔkərəl/ phổ biến #40443

“cockerels” là số nhiều của cockerel — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

gà trống nhỏ danh từ

“The cockerel woke us up at dawn.”Con gà trống đã đánh thức chúng tôi lúc bình minh.

Biến thể từ cockerels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockerel

/'kɔkərəl/

danh từ

  • gà trống non
  • đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. a young domestic cock; not older than one year

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...