cockerel
/'kɔkərəl/ phổ biến #40443
“cockerels” là số nhiều của cockerel — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
gà trống nhỏ
danh từ
“The cockerel woke us up at dawn.”Con gà trống đã đánh thức chúng tôi lúc bình minh.
Biến thể từ
cockerels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cockerel
/'kɔkərəl/
danh từ
- gà trống non
- đứa trẻ hung hăng thích đánh nhau
Định nghĩa tiếng Anh
n. a young domestic cock; not older than one year