Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cockneyism

/'kɔkniizm/

“cockneyisms” là số nhiều của cockneyism — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cockneyisms số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cockneyism

/'kɔkniizm/

danh từ

  • tác phong của người khu đông Luân-đôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The characteristics, manners, or dialect, of a cockney.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...