Từ điển Anh–Việt

111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocksure

/.kɒk'ʃuә/ phổ biến #31329
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocksure

//

* tính từ
  • kiêu ngạo cực kỳ
Định nghĩa tiếng Anh

s. marked by excessive confidence

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...