Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coconut

/'koukənʌt/ Collins ★ phổ biến #6812

“coconuts” là số nhiều của coconut — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Quả dừa danh từ

“I enjoy drinking coconut water on hot days.”Tôi thích uống nước dừa vào những ngày nóng.

Biến thể từ coconuts số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coconut

/'koukənʌt/

danh từ

  • quả dừa
    • coconut milk: nước dừa
    • coconut oil: dầu dừa
    • coconut matting: thảm bằng xơ dừa
  • (từ lóng) cái sọ; cái đầu người

thành ngữ

  1. that accounts for the milk in the coconut-(đùa cợt) giờ thế là tất cả vấn đề đã được giải thích rõ rồi
Định nghĩa tiếng Anh

n. the edible white meat of a coconut; often shredded for use in e.g. cakes and curries n. large hard-shelled oval nut with a fibrous husk containing thick white meat surrounding a central cavity filled (when fresh) with fluid or milk n. tall palm tree bearing coconuts as fruits; widely planted throughout the tropics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...