Từ điển Anh–Việt

112.211 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cocultivate

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cocultivate

//

* ngoại động từ
  • trồng cùng với loại cây khác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...