Từ điển Anh–Việt

111.815 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coda

/'koudə/ GRE phổ biến #20731
Biến thể từ codas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coda

/'koudə/

danh từ

  • (âm nhạc) đoạn đuôi
Định nghĩa tiếng Anh

n the closing section of a musical composition

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...