coda
/'koudə/ GRE phổ biến #20731
“codas” là số nhiều của coda — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
codas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coda
/'koudə/
danh từ
- (âm nhạc) đoạn đuôi
Định nghĩa tiếng Anh
n the closing section of a musical composition