coder
/'kәudә/ phổ biến #22248
“coders” là số nhiều của coder — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coder
//
- thiết bị ghi mã; người đánh mã
Định nghĩa tiếng Anh
n a person who designs and writes and tests computer programs