codetermination
/'kәjdi,t\\\\:mi'neiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
codetermination
//
* danh từ- việc cùng tham dự vào sự quyết định một chính sách
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...