Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #23082

codex

/'koudeks/

danh từ, số nhiều codices

  • sách chép tay (kinh thánh...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) bộ luật
Biến thể từ codices số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. an official list of chemicals or medicines etc.\nn. an unbound manuscript of some ancient classic (as distinguished from a scroll)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...