Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

codify

/'kәudifai/ TOEFLGRE phổ biến #14023

“codifies” là ngôi 3 số ít của codify — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hệ thống hóa danh từ

“To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.”Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

codify

//

  • đánh mã
Định nghĩa tiếng Anh

v. organize into a code or system, such as a body of law

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...