codify
“codifies” là ngôi 3 số ít của codify — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“To ensure consistency in legal practices, lawmakers seek to codify existing regulations into a comprehensive legal framework.”Để đảm bảo tính nhất quán trong các thực hành pháp lý, các nhà lập pháp tìm cách hệ thống hóa các quy định hiện có thành một khung pháp lý toàn diện.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
codify
//
- đánh mã
Định nghĩa tiếng Anh
v. organize into a code or system, such as a body of law