coeliac
/'si:liæk/
“coeliacs” là số nhiều của coeliac — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
coeliacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coeliac
/'si:liæk/
tính từ
- (sinh vật học) (thuộc) tạng phủ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or in or belonging to the cavity of the abdomen