Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coeliac

/'si:liæk/

“coeliacs” là số nhiều của coeliac — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ coeliacs số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coeliac

/'si:liæk/

tính từ

  • (sinh vật học) (thuộc) tạng phủ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or in or belonging to the cavity of the abdomen

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...