coevality
/,koui:'væliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coevality
/,koui:'væliti/
danh từ
- tính chất cùng tuổi
- tính chất cùng thời
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...