coffee-grounds
/'kɔfigraundz/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coffee-grounds
/'kɔfigraundz/
danh từ
- bã cà phê
Từ điển Anh–Việt
112.131 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...