coffee-tavern
/'kɔfi,tævən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coffee-tavern
/'kɔfi,tævən/
danh từ
- phòng giải khát cho người kiêng rượu
Từ điển Anh–Việt
112.172 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...