Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coffeemaker

/ˈkɔːfiˌmeɪkər/

“coffeemakers” là số nhiều của coffeemaker — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

máy pha cà phê danh từ

“Where's the coffeemaker?”Máy pha cà phê ở đâu?

Biến thể từ coffeemakers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • máy pha cà phê
    • coffee maker: máy pha cà phê
    • drip coffee maker: máy pha cà phê nhỏ giọt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...