Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cog-wheel

/'kɔgwi:l/
Biến thể từ cog-wheels số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cog-wheel

/'kɔgwi:l/

danh từ

  • (kỹ thuật) bánh răng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...