cognition
“cognitions” là số nhiều của cognition — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Cognition plays a crucial role in learning processes.”Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
cognition
/kɔg'niʃn/
danh từ
- (triết học) nhận thức
- trí thức hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh
n. the psychological result of perception and learning and reasoning