Từ điển Anh–Việt

112.375 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cognition

/kɔg'niʃn/ phổ biến #10977

“cognitions” là số nhiều của cognition — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Hành động tinh thần để tiếp thu kiến thức và hiểu biết. danh từ

“Cognition plays a crucial role in learning processes.”Nhận thức đóng vai trò quan trọng trong quá trình học tập.

Biến thể từ cognitions số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cognition

/kɔg'niʃn/

danh từ

  • (triết học) nhận thức
  • trí thức hiểu biết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the psychological result of perception and learning and reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...