Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cognitions” là số nhiều của cognition — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #10977

cognition

/kɔg'niʃn/

danh từ

  • (triết học) nhận thức
  • trí thức hiểu biết
Biến thể từ cognitions số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. the psychological result of perception and learning and reasoning

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...