Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #18735

cognizant

/'kɔgnizənt/

tính từ

  • biết, hiểu biết, biết rõ
    • to be cognizant of something: biết rõ việc gì
  • (triết học) có nhận thức về
Định nghĩa tiếng Anh

a (sometimes followed by `of') having or showing knowledge or understanding or realization or perception

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...