Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cohabitant

/kou'hæbitənt/

danh từ

  • người ăn ở chung
Biến thể từ cohabitants số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dwells with another, or in the same place or\n country.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...