Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cohabitant

/kou'hæbitənt/

“cohabitants” là số nhiều của cohabitant — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ cohabitants số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cohabitant

/kou'hæbitənt/

danh từ

  • người ăn ở chung
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who dwells with another, or in the same place or country.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...