Từ điển Anh–Việt

112.142 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cohabitational

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cohabitational

//

  • xem cohabit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...