Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cohabit

/kou'hæbit/ GRECollins ★ phổ biến #25276

“cohabited” là quá khứ của cohabit — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cohabit

/kou'hæbit/

nội động từ

  • ăn ở với nhau (như vợ chồng)
Định nghĩa tiếng Anh

v. share living quarters; usually said of people who are not married and live together as a couple

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...