coherence
“coherences” là số nhiều của coherence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“Coherence in the argument is crucial for readers to understand the author's main points effectively.”Sự gắn kết trong lập luận là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ các điểm chính của tác giả.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coherence
/kou'hiərəns/
danh từ
- sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
- (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of cohering or sticking together n. logical and orderly and consistent relation of parts