Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coherence

/kou'hiərəns/ TOEFL phổ biến #11502

“coherences” là số nhiều của coherence — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

Gắn kết danh từ

“Coherence in the argument is crucial for readers to understand the author's main points effectively.”Sự gắn kết trong lập luận là rất quan trọng để người đọc hiểu rõ các điểm chính của tác giả.

Biến thể từ coherences số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coherence

/kou'hiərəns/

danh từ

  • sự gắn với nhau, sự dính với nhau; sự kết lại với nhau, sự cố kết
  • (văn học) tính mạch lạc, tính chặt chẽ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of cohering or sticking together n. logical and orderly and consistent relation of parts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...