Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26914

coherently

//

* phó từ
  • mạch lạc, súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a coherent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...