Từ điển Anh–Việt

111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

coherently

phổ biến #26914
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

coherently

//

* phó từ
  • mạch lạc, súc tích
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a coherent manner

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...