Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cohomology

/kәuhә'mɔlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cohomology

//

  • (tô pô) đối đồng điều
  • cubic c. đối đồng điều lập phương
  • vector c đối đồng điều vectơ

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...