Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“cohorts” là số nhiều của cohort — đang hiển thị từ gốc:
Collins ★ phổ biến #7359

cohort

/'kouhɔ:t/

danh từ

  • (sử học) đội quân
  • bọn người tụ tập
Đồng nghĩa groupbatchgeneration
Định nghĩa tiếng Anh

n. a company of companions or supporters\nn. a band of warriors (originally a unit of a Roman Legion)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...