coincidence
“coincidences” là số nhiều của coincidence — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
“It was a coincidence that we both wore the same shirt to the party last night.”Đó là một sự trùng hợp khi chúng tôi đều mặc cùng một chiếc áo đến bữa tiệc tối qua.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coincidence
//
- sự trùng
Định nghĩa tiếng Anh
n. an event that might have been arranged although it was really accidental n. the quality of occupying the same position or area in space