Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18156

coincidental

/kou,insi'dentl/

tính từ

  • trùng khớp ((cũng) coincident)
  • trùng khớp ngẫu nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s occurring or operating at the same time

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...