coinsurer
/kɔɪn'ʃʊərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
coinsurer
//
* danh từ- người cùng bảo hiểm
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...