Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

colander

/'kʌlində/ GRE phổ biến #20787

“colanders” là số nhiều của colander — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

cái rổ, rá (để ráo nước) danh từ

“I use a colander to drain the pasta after cooking.”Tôi sử dụng cái chao để ráo nước mì sau khi nấu.

Biến thể từ colanders số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

colander

/'kʌlində/

danh từ

  • cái chao (dụng cụ nhà bếp)
Định nghĩa tiếng Anh

n. bowl-shaped strainer; used to wash or drain foods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...