Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

COLA

/'kәulә/ IELTSCollins ★★ phổ biến #17680

“colas” là số nhiều của COLA — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

nước ngọt có ga vị cola danh từ

“The children want some cola.”Những đứa trẻ muốn uống nước ngọt cola.

Biến thể từ colas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

COLA

//

  • (Econ) Điều chỉnh theo giá sinh hoạt.+ Xem ESCALATORS.
Định nghĩa tiếng Anh

n. large genus of African trees bearing kola nuts n. carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...