COLA
/'kәulә/ IELTSCollins ★★ phổ biến #17680
“colas” là số nhiều của COLA — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
nước ngọt có ga vị cola
danh từ
“The children want some cola.”Những đứa trẻ muốn uống nước ngọt cola.
Biến thể từ
colas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
COLA
//
- (Econ) Điều chỉnh theo giá sinh hoạt.+ Xem ESCALATORS.
Định nghĩa tiếng Anh
n. large genus of African trees bearing kola nuts n. carbonated drink flavored with extract from kola nuts (`dope' is a southernism in the United States)