Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cold sore

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cold sore

//

* danh từ
  • bệnh hecpet môi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...