Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE

cold-blooded

/'kould'blʌdid/

tính từ

  • có máu lạnh (cá, rắn...)
  • lạnh nhạt, hờ hững, phớt lạnh; nhẫn tâm
    • cold-blooded cruelty: sự tàn ác, sự nhẫn tâm
  • bình tĩnh, thản nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

a. having cold blood (in animals whose body temperature is not internally regulated)

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...