Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

cold-hearted

/'kould'hɑ:tid/

tính từ

  • lạnh nhạt, hờ hững, nhẫn tâm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Wanting passion or feeling; indifferent.

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...