Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

cold-heartedness

/'kəʊldh'ɑ:tɪdnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

cold-heartedness

//

  • xem cold-hearted
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...